98
ST
R. Fowler
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Fowler
ST
98
CF
97
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
95
94
92
92
86
91
73
90
90
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
94
Sút
96
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
53
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
78
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
38
Lấy bóng
51
Cắt bóng
66
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
88
Thể lực
88
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 | 무앙통 유나이티드 | |
| 2010~2011 |
Perth Glory
|
|
| 2009~2010 | 노던 퓨어리 FC | |
| 2008~2008 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Liverpool
|
|
| 2002~2006 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Leeds United
|
|
| 1993~2001 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos