107
CM
P. Scholes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
107
CAM
106
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
99
102
101
101
104
103
97
102
102
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
110
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon