105
ST
Fernando Morientes
23
23
102
100
97
97
90
97
74
96
96
69
69
72
72
75
75
69
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
81
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
40
Lấy bóng
50
Cắt bóng
41
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo