89
ST
Fernando Morientes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morientes
ST
89
CF
89
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
86
86
84
84
79
85
64
84
84
59
59
63
63
66
66
59
Tốc độ
82
Sút
86
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
43
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
90
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
74
Đá phạt
81
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
43
Cắt bóng
38
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos