106
LB
J. Zanetti
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
LB
106
RB
106
CDM
106
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
93
96
97
97
100
97
103
99
99
102
102
103
103
103
103
102
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
80
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
83
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 06 - Chẵn 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon