106
CDM
E. Petit
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
106
CM
104
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
97
98
98
98
101
99
103
99
99
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
89
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 27 - Chẵn 47

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo