94
CDM
E. Petit
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
94
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
87
87
86
86
89
87
91
86
86
90
90
90
90
89
89
90
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández