76
CDM
Zubimendi
9
15
67
69
68
68
74
71
73
70
70
70
70
70
70
70
70
70
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
71
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
40
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
49
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
59
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández