92
CDM
Zubimendi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubimendi
CDM
92
CM
92
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
82
85
84
84
89
86
89
85
85
86
86
87
87
87
87
86
Tốc độ
76
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
74
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
63
Penalty
60
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
89
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández