110
CDM
Zubimendi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubimendi
CDM
110
CM
110
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
103
102
102
107
105
107
104
104
106
106
106
106
105
105
106
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández