119
CDM
Zubimendi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubimendi
CDM
119
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
112
111
111
115
114
116
113
113
114
114
113
113
113
113
114
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
96
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
103
Chuyền dài
117
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
115
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández