121
CDM
Zubimendi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubimendi
CDM
121
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
110
113
113
113
117
115
118
114
114
115
116
115
115
115
115
115
Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
117
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
103
Chuyền dài
120
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
103
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo