121
CDM
Zubimendi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubimendi
CDM
121
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
112
114
113
113
117
116
118
114
114
117
117
116
116
116
116
117
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
97
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
103
Chuyền dài
116
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
119
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
106
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2020 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández