68
LM
Willian
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
LM
68
LW
69
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
61
66
66
66
63
67
54
65
65
46
46
52
52
56
56
46
Tốc độ
57
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
47
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
52
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
65
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
49
Thể lực
49
Quyết đoán
40
Nhảy
46
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard