79
LW
Willian
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
LW
79
RW
79
CAM
78
175cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
67
74
76
76
71
75
60
76
76
50
50
61
61
65
65
50
Tốc độ
85
Sút
66
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
58
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
70
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
76
Kèm người
38
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
59
Thể lực
77
Quyết đoán
39
Nhảy
43
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé