85
RW
Willian
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
RW
85
LW
85
RM
84
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
75
81
82
82
79
82
68
81
81
57
57
67
67
71
71
57
Tốc độ
83
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
53
Thể chất
62
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
82
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
48
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
50
Nhảy
40
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé