85
LW
Willian
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
LW
85
RW
85
RM
85
175cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
74
81
82
82
78
82
66
82
82
54
54
66
66
70
70
54
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
48
Thể chất
63
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
42
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
62
Thể lực
86
Quyết đoán
43
Nhảy
45
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé