118
LW
Willian
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
LW
118
RW
118
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
109
113
115
115
110
114
96
115
115
85
84
95
95
100
100
85
Tốc độ
119
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
75
Thể chất
99
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
109
Lực sút
111
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
120
Sút xoáy
121
Rê bóng
121
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
98
Thể lực
116
Quyết đoán
82
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé