72
RW
Willian
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
RW
72
LW
72
RM
72
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
63
68
69
69
66
69
57
69
69
46
46
56
56
59
59
46
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
42
Thể chất
51
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
52
Penalty
70
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
52
Thể lực
65
Quyết đoán
40
Nhảy
28
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé