61
CDM
V. Screciu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimir Screciu
CDM
61
CB
63
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
46
47
48
48
52
50
58
50
50
60
60
57
57
56
56
60
Tốc độ
64
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
29
Lực sút
42
Sút xa
40
Chọn vị trí
33
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
36
Chuyền dài
55
Đá phạt
44
Sút xoáy
28
Rê bóng
46
Giữ bóng
55
Khéo léo
61
Thăng bằng
71
Phản ứng
60
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
57
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2020~2020 | 뢰멀 | |
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2018~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo