57
CDM
V. Screciu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimir Screciu
CDM
57
170cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
43
45
45
45
50
48
54
47
47
55
55
51
51
50
50
55
Tốc độ
56
Sút
29
Chuyền bóng
49
Rê bóng
48
Phòng thủ
55
Thể chất
49
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
28
Lực sút
35
Sút xa
25
Chọn vị trí
38
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
32
Sút xoáy
28
Rê bóng
41
Giữ bóng
54
Khéo léo
59
Thăng bằng
71
Phản ứng
56
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
28
Quyết đoán
54
Nhảy
60
Bình tĩnh
55
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2020~2020 | 뢰멀 | |
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2018~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández