67
CM
Turrientes
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Turrientes
CM
67
CDM
66
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
61
61
61
64
62
63
62
62
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
57
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
54
Lực sút
57
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
44
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
66
Đá phạt
63
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
52
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2019~2022 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández