100
CM
Turrientes
21
19
89
94
95
95
97
96
92
96
96
86
86
90
90
92
92
86
Tốc độ
95
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
71
Penalty
82
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
73
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
73
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
79
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2019~2022 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo