65
CB
T. Jantschke
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tony Jantschke
CB
65
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
47
49
50
50
55
51
61
51
51
62
63
59
59
58
58
62
Tốc độ
43
Sút
36
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
64
Thể chất
57
Tốc độ
39
Tăng tốc
49
Dứt điểm
31
Lực sút
42
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
45
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
51
Giữ bóng
59
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
48
Quyết đoán
60
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo