78
CB
T. Jantschke
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tony Jantschke
CB
78
RB
75
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
58
60
61
61
67
62
74
63
63
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
59
Sút
44
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
54
Tăng tốc
67
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
50
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
63
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
74
Thể lực
69
Quyết đoán
77
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández