60
CAM
Toni Villa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Villa
CAM
61
LM
60
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
55
57
57
57
58
58
52
57
57
48
48
50
50
51
51
48
Tốc độ
44
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
44
Thể chất
50
Tốc độ
45
Tăng tốc
44
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
63
Phản ứng
53
Kèm người
35
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
50
Thể lực
48
Quyết đoán
53
Nhảy
50
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | FC 카르타헤나 | |
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2024~2026 |
SD Eivar
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2024 |
Girona FC
|
|
| 2017~2022 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2013~2016 | 레알 바야돌리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández