103
LM
Toni Villa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Villa
LM
103
CAM
103
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
94
99
100
100
97
100
87
100
100
78
78
86
86
89
89
78
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | FC 카르타헤나 | |
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2024~2026 |
SD Eivar
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2024 |
Girona FC
|
|
| 2017~2022 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2013~2016 | 레알 바야돌리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández