65
CM
T. Davies
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Davies
CM
65
CDM
64
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
59
59
59
62
60
61
59
59
59
60
58
58
59
59
59
Tốc độ
52
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
49
Tăng tốc
56
Dứt điểm
53
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
72
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sheffield United
|
|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2023 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo