92
CM
T. Davies
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Davies
CM
92
CDM
88
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
83
87
87
87
89
89
85
88
88
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
73
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
74
Chọn vị trí
86
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
79
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
78
Lấy bóng
64
Cắt bóng
83
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
74
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sheffield United
|
|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2023 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo