68
RM
T. Asano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takuma Asano
RM
68
ST
66
RW
69
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
65
66
66
57
64
45
65
65
41
42
48
48
52
52
41
Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
56
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
57
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
44
Đá phạt
34
Sút xoáy
54
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
67
Kèm người
30
Lấy bóng
19
Cắt bóng
27
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
40
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
VfL Bochum
|
|
| 2021~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2021 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2016 | 산프레체 히로시마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo