63
LM
T. Asano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takuma Asano
LM
63
RM
63
CF
64
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
61
61
61
51
59
40
60
60
36
36
42
42
45
45
36
Tốc độ
79
Sút
55
Chuyền bóng
49
Rê bóng
65
Phòng thủ
23
Thể chất
54
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
48
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
49
Chuyền dài
38
Đá phạt
34
Sút xoáy
45
Rê bóng
64
Giữ bóng
61
Khéo léo
80
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
26
Lấy bóng
16
Cắt bóng
19
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
54
Thể lực
64
Quyết đoán
40
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
VfL Bochum
|
|
| 2021~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2021 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2016 | 산프레체 히로시마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo