69
CB
S. Luperto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiano Luperto
CB
69
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
52
51
51
51
55
52
63
53
53
66
66
62
62
61
61
66
Tốc độ
55
Sút
41
Chuyền bóng
52
Rê bóng
54
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
55
Sút xa
41
Chọn vị trí
42
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
48
Chuyền dài
54
Đá phạt
35
Sút xoáy
43
Rê bóng
51
Giữ bóng
58
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
66
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2026 |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2018 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~ |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2013 |
Lecce
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández