70
CB
S. Luperto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiano Luperto
CB
70
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
52
52
52
52
56
52
63
53
53
67
67
63
63
62
62
67
Tốc độ
56
Sút
42
Chuyền bóng
52
Rê bóng
54
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
37
Lực sút
55
Sút xa
42
Chọn vị trí
42
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
51
Chuyền dài
54
Đá phạt
35
Sút xoáy
43
Rê bóng
51
Giữ bóng
58
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
68
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2018 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~ |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2013 |
Lecce
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo