105
CB
S. Luperto
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiano Luperto
CB
105
191cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
93
92
91
91
97
93
101
93
93
102
102
98
98
98
98
102
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
78
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2018 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~ |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2013 |
Lecce
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo