58
ST
S. Hogan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott Hogan
ST
58
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
55
54
54
54
48
52
41
54
54
39
39
42
42
43
43
39
Tốc độ
68
Sút
53
Chuyền bóng
47
Rê bóng
54
Phòng thủ
29
Thể chất
57
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
48
Chuyền dài
47
Đá phạt
33
Sút xoáy
55
Rê bóng
51
Giữ bóng
55
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
55
Kèm người
32
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
56
Thể lực
61
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Miltonkins Duns
|
|
| 2020~ |
Birmingham City
|
|
| 2020~2020 |
Birmingham City
|
|
| 2020~2024 |
Birmingham City
|
|
| 2019~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2017 |
Brentford
|
|
| 2013~2013 | 하이드 유나이티드 | |
| 2013~2014 |
rochdale
|
|
| 2012~2013 | 애쉬튼 유나이티드 | |
| 2011~2011 | 핼리팩스 타운 | |
| 2011~2012 | 스톡스브리지 파크 스틸스 | |
| 2011~2013 | 핼리팩스 타운 | |
| 2010~2011 |
rochdale
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo