62
ST
S. Hogan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott Hogan
ST
62
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
59
58
57
57
50
55
41
56
56
40
40
42
42
44
44
40
Tốc độ
70
Sút
56
Chuyền bóng
47
Rê bóng
57
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
58
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
48
Chuyền dài
47
Đá phạt
33
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
57
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
63
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
56
Thể lực
55
Quyết đoán
50
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Miltonkins Duns
|
|
| 2024~2026 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2020~ |
Birmingham City
|
|
| 2020~2020 |
Birmingham City
|
|
| 2020~2024 |
Birmingham City
|
|
| 2019~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2017 |
Brentford
|
|
| 2013~2013 | 하이드 유나이티드 | |
| 2013~2014 |
rochdale
|
|
| 2012~2013 | 애쉬튼 유나이티드 | |
| 2011~2011 | 핼리팩스 타운 | |
| 2011~2012 | 스톡스브리지 파크 스틸스 | |
| 2011~2013 | 핼리팩스 타운 | |
| 2010~2011 |
rochdale
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé