62
RW
R. Bardghji
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roony Bardghji
RW
68
RM
66
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
63
65
65
57
64
43
63
63
34
34
42
42
47
47
34
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
23
Thể chất
50
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
65
Lực sút
63
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
48
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
62
Kèm người
23
Lấy bóng
27
Cắt bóng
20
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
48
Thể lực
55
Quyết đoán
53
Nhảy
46
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2025 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández