100
RW
R. Bardghji
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roony Bardghji
RW
100
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
94
96
97
97
89
96
73
96
96
63
63
71
71
76
76
63
Tốc độ
96
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
47
Thể chất
83
Tốc độ
94
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
99
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
43
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2025 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo