68
RM
R. Nelson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reiss Nelson
RM
68
LM
68
RW
68
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
59
64
65
65
60
64
48
65
65
39
39
48
48
52
52
39
Tốc độ
67
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
69
Phòng thủ
31
Thể chất
47
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
61
Sút xa
52
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
27
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
47
Thể lực
56
Quyết đoán
37
Nhảy
50
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2024~2025 |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo