77
RW
R. Nelson
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reiss Nelson
RW
77
LW
77
LM
76
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
68
72
74
74
67
72
56
73
73
48
48
57
57
61
61
48
Tốc độ
85
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
78
Phòng thủ
39
Thể chất
57
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
71
Lực sút
69
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
66
Kèm người
31
Lấy bóng
42
Cắt bóng
47
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
56
Thể lực
71
Quyết đoán
47
Nhảy
46
Bình tĩnh
63
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2024~2025 |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández