68
CDM
R. Khedira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rani Khedira
CDM
68
CM
60
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
49
50
49
49
57
52
65
51
51
68
68
62
62
60
60
68
Tốc độ
50
Sút
37
Chuyền bóng
50
Rê bóng
53
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
53
Tăng tốc
47
Dứt điểm
30
Lực sút
51
Sút xa
45
Chọn vị trí
38
Vô lê
25
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
37
Chuyền dài
56
Đá phạt
36
Sút xoáy
33
Rê bóng
51
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
66
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2014~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo