78
CB
R. Khedira
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rani Khedira
CB
78
CDM
77
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
58
59
58
58
67
62
74
60
60
75
75
70
70
69
69
75
Tốc độ
58
Sút
46
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
39
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
47
Vô lê
34
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
46
Chuyền dài
69
Đá phạt
45
Sút xoáy
42
Rê bóng
59
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
81
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
79
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2014~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo