62
LW
R. Leal
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randall Leal
LW
61
CAM
61
RW
61
170cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
57
58
58
55
58
49
58
58
41
41
47
47
50
50
41
Tốc độ
60
Sút
53
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
37
Thể chất
47
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
51
Lực sút
63
Sút xa
53
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
39
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
58
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
57
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
43
Thể lực
58
Quyết đoán
48
Nhảy
43
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | CS 에레디아노 | |
| 2025~ |
D.C. United
|
|
| 2025~2025 |
D.C. United
|
|
| 2023~2025 | 미등록 구단 | |
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2020~2025 |
Nashville SC
|
|
| 2018~2019 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2018~2020 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2015~2018 |
KV Mechelen
|
|
| 2013~2015 | 벨렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández