57
RM
R. Leal
5
16
50
54
55
55
51
55
42
54
54
35
35
42
42
44
44
35
Tốc độ
59
Sút
48
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
29
Thể chất
34
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
40
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
49
Vô lê
45
Penalty
40
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
54
Đá phạt
56
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
67
Thăng bằng
79
Phản ứng
51
Kèm người
24
Lấy bóng
34
Cắt bóng
27
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
30
Thể lực
34
Quyết đoán
42
Nhảy
43
Bình tĩnh
47
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | CS 에레디아노 | |
| 2025~ |
D.C. United
|
|
| 2025~2025 |
D.C. United
|
|
| 2023~2025 | 미등록 구단 | |
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2020~2025 |
Nashville SC
|
|
| 2018~2019 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2018~2020 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2015~2018 |
KV Mechelen
|
|
| 2013~2015 | 벨렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández