74
CDM
Palhinha
8
14
64
63
60
60
67
63
71
62
62
73
73
67
67
67
67
73
Tốc độ
49
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
51
Tăng tốc
48
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
68
Đá phạt
40
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
45
Thăng bằng
44
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
70
Quyết đoán
80
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard