73
CB
O. Diomande
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Diomande
CB
73
190cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
46
47
48
48
54
49
65
52
52
70
70
63
63
61
61
70
Tốc độ
70
Sút
22
Chuyền bóng
45
Rê bóng
61
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
17
Lực sút
35
Sút xa
19
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
34
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
24
Chuyền dài
64
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
63
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 | CD 마프라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo