101
CB
O. Diomande
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Diomande
CB
101
190cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
82
84
84
84
91
87
97
87
87
98
98
95
95
93
93
98
Tốc độ
99
Sút
62
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
75
Vô lê
55
Penalty
60
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
97
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 | CD 마프라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo