62
CB
N. Uysal
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Necip Uysal
CB
62
CDM
61
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
49
49
49
49
54
50
58
50
50
59
59
55
55
55
55
59
Tốc độ
38
Sút
48
Chuyền bóng
53
Rê bóng
53
Phòng thủ
60
Thể chất
56
Tốc độ
39
Tăng tốc
38
Dứt điểm
48
Lực sút
57
Sút xa
49
Chọn vị trí
37
Vô lê
29
Penalty
53
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
56
Chuyền dài
59
Đá phạt
32
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
54
Khéo léo
45
Thăng bằng
57
Phản ứng
61
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
59
Thể lực
44
Quyết đoán
64
Nhảy
54
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Besiktas JK
|
|
| 2008~ |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2026 |
Besiktas JK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández