104
CB
N. Uysal
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Necip Uysal
CB
104
CDM
103
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
91
92
92
95
92
100
93
93
101
101
99
99
98
98
101
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
67
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
96
Quyết đoán
103
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Besiktas JK
|
|
| 2008~ |
Besiktas JK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo