71
LB
N. Williams
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N. Williams
LB
71
RB
71
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
56
60
61
61
63
61
67
63
63
67
67
68
68
68
68
67
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
69
Thể chất
62
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
40
Lực sút
53
Sút xa
41
Chọn vị trí
58
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández