88
RB
N. Williams
14
20
70
75
77
77
80
77
83
80
80
81
81
85
85
85
85
81
Tốc độ
88
Sút
56
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
46
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo